中文圣经
← 冰雹

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

冰雹
bīng báo
mưa đá; hạt đá; lạnh lẽo
冰冰冰
雹雹雹