← Từ vựng
冰雹
bīng báo
mưa đá; hạt đá; lạnh lẽo
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
冰
ice; ice-cold
bộ thủ 冫thành phần ⿰冫水
雹
hail
bộ thủ 雨thành phần ⿱雨包
Xuất hiện trong 24 câu
XUẤT AI-CẬP 9:18XUẤT AI-CẬP 9:19XUẤT AI-CẬP 9:22XUẤT AI-CẬP 9:26XUẤT AI-CẬP 9:28XUẤT AI-CẬP 9:29XUẤT AI-CẬP 10:5XUẤT AI-CẬP 10:12XUẤT AI-CẬP 10:15GIÔ-SUÊ 10:11THI THIÊN 18:12THI THIÊN 18:13THI THIÊN 78:47THI THIÊN 78:48THI THIÊN 105:32THI THIÊN 147:17THI THIÊN 148:8Ê-SAI 28:2Ê-SAI 28:17Ê-SAI 30:30Ê-SAI 32:19Ê-XÊ-CHIÊN 13:11Ê-XÊ-CHIÊN 13:13A-GAI 2:17