中文圣经
Từ vựng
bīng báo

mưa đá; hạt đá; lạnh lẽo

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

ice; ice-cold

bộ thủ thành phần ⿰冫水

hail

bộ thủ thành phần ⿱雨包

Xuất hiện trong 24 câu