中文圣经
← Từ vựng
冲入
chōng rù
xông vàođột nhập

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

冲

wash, rinse, flush; dash; soar

bộ thủ 冫thành phần ⿰冫中
入

to enter, to come in; to join

bộ thủ 入

Xuất hiện trong 3 câu