← Từ vựng
冲入
chōng rù
xông vào; đột nhập
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
冲
wash, rinse, flush; dash; soar
bộ thủ 冫thành phần ⿰冫中
入
to enter, to come in; to join
bộ thủ 入
xông vào; đột nhập
📄 Trang luyện viết (PDF)wash, rinse, flush; dash; soar
to enter, to come in; to join