中文圣经
Từ vựng
chōng chōng

hồ hộc; sôi động

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

wash, rinse, flush; dash; soar

bộ thủ thành phần ⿰冫中

wash, rinse, flush; dash; soar

bộ thủ thành phần ⿰冫中

Xuất hiện trong 1 câu