中文圣经
Từ vựng
chōng chū

chạy ra; lao ra

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

wash, rinse, flush; dash; soar

bộ thủ thành phần ⿰冫中

to go out, to send out; stand; produce

bộ thủ thành phần ⿱屮凵

Xuất hiện trong 2 câu