中文圣经
← Từ vựng
冲破
chōng pò
vượt quaphá vỡtấn công

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

冲

wash, rinse, flush; dash; soar

bộ thủ 冫thành phần ⿰冫中
破

to break, to rout; to ruin, to destroy

bộ thủ 石thành phần ⿰石皮

Xuất hiện trong 2 câu