中文圣经
← Từ vựng
决定
jué dìng
HSK 3
Quyết địnhxác địnhxác quyết

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

决

to decide, to determine, to judge

bộ thủ 冫thành phần ⿰冫夬
定

to decide, to fix, to settle; to order; definite, fixed, sure

bộ thủ 宀thành phần ⿱宀疋

Xuất hiện trong 2 câu