中文圣经
Từ vựng
lěng gōng

lạnh cung; sự bỏ rơi

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

cold, cool; lonely

bộ thủ thành phần ⿰冫令

palace; surname

bộ thủ thành phần ⿱宀吕

Xuất hiện trong 1 câu