中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
冷
宫
lěng gōng
lạnh cung; sự bỏ rơi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
冷
cold, cool; lonely
bộ thủ
冫
thành phần
⿰冫令
宫
palace; surname
bộ thủ
宀
thành phần
⿱宀吕
Xuất hiện trong 1 câu
II SA-MU-ÊN 20:3