中文圣经
Từ vựng
liáng liáng

lạnh lẽo; tẹt

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

cool, cold; disheartened

bộ thủ thành phần ⿰冫京

cool, cold; disheartened

bộ thủ thành phần ⿰冫京

Xuất hiện trong 1 câu