中文圣经
← Từ vựng
凉棚
liáng péng
mái chenháp

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

凉

cool, cold; disheartened

bộ thủ 冫thành phần ⿰冫京
棚

shack, shed; tent, awning

bộ thủ 木thành phần ⿰木朋Chữ khó đọc · peng / péng

Xuất hiện trong 1 câu