← Từ vựng
凉棚
liáng péng
mái che; nháp
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
凉
cool, cold; disheartened
bộ thủ 冫thành phần ⿰冫京
棚
shack, shed; tent, awning
bộ thủ 木thành phần ⿰木朋
mái che; nháp
📄 Trang luyện viết (PDF)cool, cold; disheartened
shack, shed; tent, awning