中文圣经
Từ vựng
diāo xiè

héo úa; tàn

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

withered, fallen; exhausted

bộ thủ thành phần ⿰冫周

to thank; to refuse politely

bộ thủ thành phần ⿰讠射

Xuất hiện trong 2 câu