中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
凑
còu
HSK 7
+ Thêm vào bộ của tôi
Tập hợp
tình cờ
tiến gần
tận dụng cơ hội
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
凑
to piece together, to assemble
bộ thủ
冫
thành phần
⿰冫奏
Chữ khó đọc · còu
Xuất hiện trong 3 câu
A-MỐT 4:8
LA-MÃ 15:26
I CÔ-RINH 16:2