← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
几何
jǐ hé
hình họcbao nhiêumấy
Hỏi về từ này
Chữ Hán
几
small table; how many; a few, some
bộ thủ 几thành phần ⿰丿乙
何
what, why, where, which, how
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻可
small table; how many; a few, some
what, why, where, which, how