← Từ vựng
凡俗
fán sú
tục; bình thường
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
凡
any, every, all; common, ordinary
bộ thủ 几thành phần ⿵几丶
俗
social customs; vulgar, unrefined
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻谷
tục; bình thường
📄 Trang luyện viết (PDF)any, every, all; common, ordinary
social customs; vulgar, unrefined