中文圣经
← Từ vựng
凡高
fán gāo
Vincent van Gogh

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

凡

any, every, all; common, ordinary

bộ thủ 几thành phần ⿵几丶
高

tall, lofty; high, elevated

bộ thủ 高thành phần ⿳亠口冋

Xuất hiện trong 1 câu