← Từ vựng
凭信
píng xìn
tin tưởng; dựa vào; quân nhân
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
凭
to lean on; to rely on
bộ thủ 几thành phần ⿱任几
信
to trust, to believe; letter, sign
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻言
tin tưởng; dựa vào; quân nhân
📄 Trang luyện viết (PDF)to lean on; to rely on
to trust, to believe; letter, sign