← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
凯歌
kǎi gē
HSK 7
Ca khúc chiến thắngbài hát vinh quyvành giai
Hỏi về từ này
Chữ Hán
凯
triumphant; triumph, victory
歌
song, lyrics; to sing, to chant
bộ thủ 欠thành phần ⿰哥欠
triumphant; triumph, victory
song, lyrics; to sing, to chant