中文圣经
Từ vựng
xiōng shì

tai nạn; điều xấu

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

culprit; murder; bad, sad

bộ thủ thành phần ⿶凵乂

affair, matter, business; to serve; accident, incident

bộ thủ thành phần ⿻⿳一口彐亅

Xuất hiện trong 1 câu