中文圣经
Từ vựng
xiōng xìn

tin buồn; tin lụy; tin khó khăn

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

culprit; murder; bad, sad

bộ thủ thành phần ⿶凵乂

to trust, to believe; letter, sign

bộ thủ thành phần ⿰亻言

Xuất hiện trong 1 câu