← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
凶信
xiōng xìn
tin buồntin lụytin khó khăn
Hỏi về từ này
Chữ Hán
凶
culprit; murder; bad, sad
bộ thủ 凵thành phần ⿶凵乂
信
to trust, to believe; letter, sign
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻言
culprit; murder; bad, sad
to trust, to believe; letter, sign