中文圣经
Từ vựng
tū miàn

mặt lồi; bề mặt lồi; nửa cầu

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to protrude, to bulge out; convex

bộ thủ thành phần ⿱⿰??一

face; surface, side; plane, dimension

bộ thủ thành phần ⿱??

Xuất hiện trong 1 câu