中文圣经
← 出人意外

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

出人意外
chū rén yì wài
ngoài dự kiến; bất ngờ
出出出
人人人
意意意
外外外