中文圣经
← Từ vựng
出人意外
chū rén yì wài
ngoài dự kiếnbất ngờ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

出

to go out, to send out; stand; produce

bộ thủ 凵thành phần ⿱屮凵
人

man, person; people

bộ thủ 人
意

thought, idea, opinion; desire, wish; meaning, intention

bộ thủ 心thành phần ⿱音心
外

out, outside, external; foreign; in addition

bộ thủ 夕thành phần ⿰夕卜

Xuất hiện trong 1 câu