中文圣经
Từ vựng
chū bīng

xuất quân; đưa quân

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to go out, to send out; stand; produce

bộ thủ thành phần ⿱屮凵

soldier; troops, an army; warlike

bộ thủ thành phần ⿱丘八

Xuất hiện trong 2 câu