← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
出头
chū tóu
HSK 7
thoát khỏi khó khănnổi bậtchủ động
Hỏi về từ này
Chữ Hán
出
to go out, to send out; stand; produce
bộ thủ 凵thành phần ⿱屮凵
头
head; chief, boss; first, top
bộ thủ 大thành phần ⿻⺀大
to go out, to send out; stand; produce
head; chief, boss; first, top