中文圣经
Từ vựng
chū qí

lạ thường; bất thường; ngoài dự kiến

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to go out, to send out; stand; produce

bộ thủ thành phần ⿱屮凵

strange, unusual, odd; uncanny, occult

bộ thủ thành phần ⿱大可

Xuất hiện trong 1 câu