← Từ vựng
出奇
chū qí
lạ thường; bất thường; ngoài dự kiến
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
出
to go out, to send out; stand; produce
bộ thủ 凵thành phần ⿱屮凵
奇
strange, unusual, odd; uncanny, occult
bộ thủ 大thành phần ⿱大可
lạ thường; bất thường; ngoài dự kiến
📄 Trang luyện viết (PDF)to go out, to send out; stand; produce
strange, unusual, odd; uncanny, occult