中文圣经
← Từ vựng
出巡
chū xún
đi kiểm trađi tuần tra

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

出

to go out, to send out; stand; produce

bộ thủ 凵thành phần ⿱屮凵
巡

to cruise, to inspect, to patrol

bộ thủ 巛thành phần ⿺辶巛Chữ khó đọc · xún

Xuất hiện trong 1 câu