← Từ vựng
出线
chū xiàn
vượt ranh giới; đạt vòng kế tiếp; thành công
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
出
to go out, to send out; stand; produce
bộ thủ 凵thành phần ⿱屮凵
线
line, thread, wire; clue, trail
bộ thủ 纟thành phần ⿰纟戋
vượt ranh giới; đạt vòng kế tiếp; thành công
📄 Trang luyện viết (PDF)to go out, to send out; stand; produce
line, thread, wire; clue, trail