中文圣经
← Từ vựng
出血
chū xuè
HSK 7
chảy máuxuất huyết

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

出

to go out, to send out; stand; produce

bộ thủ 凵thành phần ⿱屮凵
血

blood

bộ thủ 血thành phần ⿱丿皿

Xuất hiện trong 1 câu