中文圣经
Từ vựng
chū mén
HSK 2

ra ngoài; đi xa

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to go out, to send out; stand; produce

bộ thủ thành phần ⿱屮凵

gate, door, entrance, opening

bộ thủ thành phần ⿰⿱丶丨?

Xuất hiện trong 1 câu