中文圣经
← 出鞘

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

出鞘
chū qiào
tuột khỏi vỏ; rút ra; lộ ra
出出出
鞘鞘鞘