← Từ vựng
出鞘
chū qiào
tuột khỏi vỏ; rút ra; lộ ra
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
出
to go out, to send out; stand; produce
bộ thủ 凵thành phần ⿱屮凵
鞘
scabbard, sheath
bộ thủ 革thành phần ⿰革肖
tuột khỏi vỏ; rút ra; lộ ra
📄 Trang luyện viết (PDF)to go out, to send out; stand; produce
scabbard, sheath