中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
出
鞘
chū qiào
+ Thêm vào bộ của tôi
tuột khỏi vỏ
rút ra
lộ ra
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
出
to go out, to send out; stand; produce
bộ thủ
凵
thành phần
⿱屮凵
鞘
scabbard, sheath
bộ thủ
革
thành phần
⿰革肖
Chữ khó đọc · qiào
Xuất hiện trong 4 câu
THI THIÊN 37:14
Ê-XÊ-CHIÊN 21:3
Ê-XÊ-CHIÊN 21:4
Ê-XÊ-CHIÊN 21:5