中文圣经
← Từ vựng
出鞘
chū qiào
tuột khỏi vỏrút ralộ ra

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

出

to go out, to send out; stand; produce

bộ thủ 凵thành phần ⿱屮凵
鞘

scabbard, sheath

bộ thủ 革thành phần ⿰革肖Chữ khó đọc · qiào

Xuất hiện trong 4 câu