中文圣经
← Từ vựng
击中
jī zhòng
bắn trúngđánh

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

击

to strike, to hit, to beat; to attack, to fight

bộ thủ 凵thành phần ⿱?凵
中

central; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese

bộ thủ 丨thành phần ⿻口丨

Xuất hiện trong 1 câu