中文圣经
← 分别

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

分别
fēn bié
Chia tách; Rời nhau; Phân biệt; Sự khác biệt; Khác nhau
分分分
别别别