中文圣经
Từ vựng
fēn bié
HSK 3

Chia tách; Rời nhau; Phân biệt; Sự khác biệt; Khác nhau

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to divide, to allocate; fraction; small unit of time or other quantity

bộ thủ thành phần ⿱八刀

to separate, to distinguish, to classify; to leave; other; do not, must not

bộ thủ thành phần ⿰另刂

Xuất hiện trong 93 câu

…và 33 câu nữa