中文圣经
← Từ vựng
分别
fēn bié
HSK 3
Chia táchRời nhauPhân biệtSự khác biệtKhác nhau

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

分

to divide, to allocate; fraction; small unit of time or other quantity

bộ thủ 刀thành phần ⿱八刀
别

to separate, to distinguish, to classify; to leave; other; do not, must not

bộ thủ 刂thành phần ⿰另刂

Xuất hiện trong 97 câu

…và 37 câu nữa