中文圣经
← Từ vựng
分心
fēn xīn
mất tập trungphân tâm

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

分

to divide, to allocate; fraction; small unit of time or other quantity

bộ thủ 刀thành phần ⿱八刀
心

heart; mind; soul

bộ thủ 心

Xuất hiện trong 1 câu