← Từ vựng
分房
fēn fáng
ngủ riêng; phân bố nhà công cộng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
分
to divide, to allocate; fraction; small unit of time or other quantity
bộ thủ 刀thành phần ⿱八刀
房
building, house, room
bộ thủ 户thành phần ⿸户方
ngủ riêng; phân bố nhà công cộng
📄 Trang luyện viết (PDF)to divide, to allocate; fraction; small unit of time or other quantity
building, house, room