中文圣经
Từ vựng
fēn chà

chia nhánh; phân luồng; rẽ nhánh

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to divide, to allocate; fraction; small unit of time or other quantity

bộ thủ thành phần ⿱八刀

a branching stream

bộ thủ thành phần ⿰氵叉

Xuất hiện trong 1 câu