中文圣经
← Từ vựng
分班
fēn bān
chia lớpphân nhómtách đội

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

分

to divide, to allocate; fraction; small unit of time or other quantity

bộ thủ 刀thành phần ⿱八刀
班

class, squad, team, work shift

bộ thủ 王thành phần ⿲王刂王

Xuất hiện trong 2 câu