中文圣经
Từ vựng
fēn jiě
HSK 5

phân tích; phân hủy

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to divide, to allocate; fraction; small unit of time or other quantity

bộ thủ thành phần ⿱八刀

to explain; to loosen; to unfasten, to untie

bộ thủ thành phần ⿰角⿱刀牛

Xuất hiện trong 1 câu