← Từ vựng
分赃
fēn zāng
HSK 7
chia chiếc; chia chiều
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
分
to divide, to allocate; fraction; small unit of time or other quantity
bộ thủ 刀thành phần ⿱八刀
赃
booty, loot; stolen goods; to bribe
bộ thủ 贝thành phần ⿰贝庄
chia chiếc; chia chiều
📄 Trang luyện viết (PDF)to divide, to allocate; fraction; small unit of time or other quantity
booty, loot; stolen goods; to bribe