中文圣经
Từ vựng
huá shāng

cào; xướng; làm mất da

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to row or paddle a boat; to scratch; to plan; profitable

bộ thủ thành phần ⿰戈刂

to injure, to harm; wound, injury; to fall ill

bộ thủ thành phần ⿰亻⿱?力

Xuất hiện trong 1 câu