中文圣经
← Từ vựng
划定
huà dìng
phân địnhcấu địnhrạch ròiphân ranh

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

划

to row or paddle a boat; to scratch; to plan; profitable

bộ thủ 刂thành phần ⿰戈刂
定

to decide, to fix, to settle; to order; definite, fixed, sure

bộ thủ 宀thành phần ⿱宀疋

Xuất hiện trong 1 câu