← Từ vựng
划破
huà pò
cắt; xé; lướt qua
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
划
to row or paddle a boat; to scratch; to plan; profitable
bộ thủ 刂thành phần ⿰戈刂
破
to break, to rout; to ruin, to destroy
bộ thủ 石thành phần ⿰石皮
cắt; xé; lướt qua
📄 Trang luyện viết (PDF)to row or paddle a boat; to scratch; to plan; profitable
to break, to rout; to ruin, to destroy