中文圣经
Từ vựng
liè wèi
HSK 4

được phân loại; xếp loại

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

a line; to arrange, to classify

bộ thủ thành phần ⿰歹刂

to do, to act; to handle, to govern; to be

bộ thủ thành phần ⿻丶⿴力丶

Xuất hiện trong 1 câu