中文圣经
Từ vựng
liè zǐ

Liệt Tử (tác giả Đạo giáo)

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

a line; to arrange, to classify

bộ thủ thành phần ⿰歹刂

son, child; seed, egg; fruit; small thing

bộ thủ thành phần ⿻了一

Xuất hiện trong 1 câu