中文圣经
Từ vựng
liè duì

thành hàng; thành đội; xếp hàng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

a line; to arrange, to classify

bộ thủ thành phần ⿰歹刂

team, group, band, army unit; measure word for groups of people

bộ thủ thành phần ⿰阝人

Xuất hiện trong 3 câu