← Từ vựng
列队
liè duì
thành hàng; thành đội; xếp hàng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
列
a line; to arrange, to classify
bộ thủ 刂thành phần ⿰歹刂
队
team, group, band, army unit; measure word for groups of people
bộ thủ 阝thành phần ⿰阝人
thành hàng; thành đội; xếp hàng
📄 Trang luyện viết (PDF)a line; to arrange, to classify
team, group, band, army unit; measure word for groups of people