中文圣经
← Từ vựng
创
chuàng
HSK 7
Sáng tạotạokhởi tạo

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

创

to establish, to create; cut, wound, trauma

bộ thủ 刂thành phần ⿰仓刂

Xuất hiện trong 1 câu