中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
创
chuàng
HSK 7
Sáng tạo; tạo; khởi tạo
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
创
to establish, to create; cut, wound, trauma
bộ thủ
刂
thành phần
⿰仓刂
Xuất hiện trong 1 câu
A-MỐT 4:13