中文圣经
← Từ vựng
创作
chuàng zuò
HSK 3
sáng tácsáng tạotác phẩm

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

创

to establish, to create; cut, wound, trauma

bộ thủ 刂thành phần ⿰仓刂
作

to make; to write, to compose; to act, to perform

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻乍

Xuất hiện trong 1 câu