← Từ vựng
创始
chuàng shǐ
sáng lập; khởi đầu
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
创
to establish, to create; cut, wound, trauma
bộ thủ 刂thành phần ⿰仓刂
始
to begin, to start; beginning
bộ thủ 女thành phần ⿰女台
sáng lập; khởi đầu
📄 Trang luyện viết (PDF)to establish, to create; cut, wound, trauma
to begin, to start; beginning