中文圣经
← Từ vựng
创立
chuàng lì
HSK 5
thành lậpsáng lập

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

创

to establish, to create; cut, wound, trauma

bộ thủ 刂thành phần ⿰仓刂
立

to stand; to establish, to set up

bộ thủ 立thành phần ⿳亠丷一

Xuất hiện trong 2 câu